translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "địa phương" (1)
địa phương
English Nregion
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "địa phương" (2)
chính quyền địa phương
English Nlocal authority
xin cấp phép của chính quyền địa phương
My Vocabulary
đại lý du lịch tại địa phương
English Nlocal travel agency
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "địa phương" (3)
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
xin cấp phép của chính quyền địa phương
rất khó để làm mất đi giọng địa phuơng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y